徂來

cú láitồ lai

Hán Việt: tồ lai · Pinyin: cú lái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"徂徕"。

Cấu tạo: 徂 (tồ) + 來 (lai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘