待办

dài bànđãi bạn

Hán Việt: đãi bạn · Pinyin: dài bàn

Tổng quan

chờ làm; đợi xử lý

Cấu tạo: 待 (đãi) + 辦 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chờ xử lý
  • Google Alex v6 chưa xử lý
  • VietPhrases đợi xử lý
  • Tần suất từ đợi xử lý

Đức

  • Handedict anhängig, bevorstehend

Từ liên quan

Gần nghĩa

办事 · 办公 · 办到 · 办好 · 办妥 · 办学 · 办完 · 办寿