待會兒
đãi hội nhi
Hán Việt: đãi hội nhi · Pinyin: dāi huì r
Tổng quan
một lát
Nghĩa
Việt
- Cihui lát nữa
- Cihui cũng đọc là hoặc
- Tần suất từ đãi cối nghê/đãi cối nhi/đãi cối nhân/đãi hội nghê/đãi hội nhi/đãi hội nhân: như thế này; như thế này
- Biên soạn ►See dāihui
Eng
- Cihui in a moment; later; also pr. or
- Tần suất từ in a moment; later; also pr. [dāi huǐ r] or [dāi hui r]