徇通

xùn tōngtuẫn thông

Hán Việt: tuẫn thông · Pinyin: xùn tōng

Tổng quan

chu chí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敏捷通达。徇,通"侚"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

周密通達。《墨子.公孟》:「身體強良,思慮徇通。」

Cấu tạo: 徇 (tuẫn) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tuân thông: chu chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周密通達。《墨子.公孟》:「身體強良,思慮徇通。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷通达。徇,通"侚"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

徇情 · 徇私 · 徇齊 · 通乘 · 通书 · 通乳 · 通事 · 通亮