徐星

xú xīngtừ tinh

Hán Việt: từ tinh · Pinyin: xú xīng

Tổng quan

Xu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc

Cấu tạo: 徐 (từ) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xu Xing (1956-), nhà văn truyện ngắn Trung Quốc
  • Tần suất từ Xu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc , Xu Xing (1956-), nhà văn truyện ngắn Trung Quốc

Eng

  • Cihui Xu Xing (1969-), Chinese palaeontologist; Xu Xing (1956-), Chinese short story writer
  • Tần suất từ Xu Xing (1969-), Chinese palaeontologist; Xu Xing (1956-), Chinese short story writer

Từ liên quan

Gần nghĩa

徐俊 · 徐克 · 徐图 · 徐圖 · 徐州 · 徐徐 · 徐步 · 徐水