得一知己,死可無恨
Pinyin: dé yī zhī jǐ,sǐ kě wú hèn
Tổng quan
Cấu tạo: 得 (đắc) + 一 (nhất) + 知 (tri) + 己 (kỉ) + , + 死 (tử) + 可 (khả) + 無 (vô) + 恨 (hận)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 知己:彼此相知的朋友;恨:遗憾。能得到一位知心朋友,就是死了也没有遗憾。形容知音难觅。
Pinyin: dé yī zhī jǐ,sǐ kě wú hèn
Cấu tạo: 得 (đắc) + 一 (nhất) + 知 (tri) + 己 (kỉ) + , + 死 (tử) + 可 (khả) + 無 (vô) + 恨 (hận)