從下 cóng xià·tòng hạ Hán Việt: tòng hạ · Pinyin: cóng xià Tổng quan từ dưới Cấu tạo: 從 (tòng) + 下 (hạ)Pinyincóng xiàHán Việttòng hạTừ loạitrạngCấu tạo從 + 下 · tòng + hạ nghĩa thành phần: tòng + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từGoogle Alex v6 từ dướiVietPhrases từ dướiĐứcHandedict von unten Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人