從任何一個地方來
tòng nhâm hà nhất cá địa phương lai
Hán Việt: tòng nhâm hà nhất cá địa phương lai · Pinyin: cóng rèn hé yī gè dì fāng lái
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 任 (nhâm) + 何 (hà) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 地 (địa) + 方 (phương) + 來 (lai)