徧處 biến xử Hán Việt: biến xử Tổng quan (術語)觀法之名。與十一切處同。見八背捨條。☸ Cấu tạo: 徧 (biến) + 处 (xử)Hán Việtbiến xửCấu tạo徧 + 处 · biến + xử nghĩa thành phần: biến + xử Nghĩa ViệtCihui (術語)觀法之名。與十一切處同。見八背捨條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa处世 · 处事 · 处于 · 处决 · 处分 · 处刑 · 处在 · 处境