復活節前的星期六
phục hoạt tiết tiền đích tinh kì lục
Hán Việt: phục hoạt tiết tiền đích tinh kì lục · Pinyin: fù huó jié qián de xīng qī liù
Tổng quan
Cấu tạo: 復 (phục) + 活 (hoạt) + 節 (tiết) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 六 (lục)