循環性的解決方法

tuần hoàn tính đích giải quyết phương pháp

Hán Việt: tuần hoàn tính đích giải quyết phương pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hoàn) + (tính) + (đích) + (giải) + (quyết) + (phương) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 循環性的解決方法 únhuánxìng de jiějué fāngfǎ n. <lg.> circular solution