德克斯特的實驗室
đức khắc tư đặc đích thật nghiệm thất
Hán Việt: đức khắc tư đặc đích thật nghiệm thất · Pinyin: dé kè sī tè de shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 的 (đích) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)