德勞河畔施皮塔爾
đức lao hà bạn thi bì tháp nhĩ
Hán Việt: đức lao hà bạn thi bì tháp nhĩ · Pinyin: dé láo hé pàn shī pí tǎ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 勞 (lao) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 施 (thi) + 皮 (bì) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)