德勒斯登易北河谷

dé lè sī dēng yì běi hé gǔ đức lặc tư đăng dịch bắc hà cốc

Hán Việt: đức lặc tư đăng dịch bắc hà cốc · Pinyin: dé lè sī dēng yì běi hé gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (lặc) + (tư) + (đăng) + (dịch) + (bắc) + (hà) + (cốc)