德勞河畔施皮塔爾

dé láo hé pàn shī pí tǎ ěr đức lao hà bạn thi bì tháp nhĩ

Hán Việt: đức lao hà bạn thi bì tháp nhĩ · Pinyin: dé láo hé pàn shī pí tǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (lao) + (hà) + (bạn) + (thi) + (bì) + (tháp) + (nhĩ)