德国文化

đức quốc văn hóa

Hán Việt: đức quốc văn hóa

Tổng quan

(thường) viết hoa văn hoá, (khinh miệt) văn hoá Đức (nhấn mạnh sự phục tùng của cá nhân đối với quốc gia)

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 文 (văn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Văn hóa Đức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kultur

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国丘八 · 德国之声 · 德国人的 · 德国佣兵 · 德国叙情 · 德国战车 · 德国空军 · 德国精神