德国空军

dé guó kōng jūnđức quốc không quân

Hán Việt: đức quốc không quân · Pinyin: dé guó kōng jūn

Tổng quan

không quân Đức (chiến tranh thế giới II)

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 空 (không) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Không quân Đức
  • Tần suất từ không quân Đức (chiến tranh thế giới II)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi luftwaffe

Eng

  • Tần suất từ luftwaffe

Đức

  • Handedict deutsche Luftwaffe (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德国丘八 · 德国之声 · 德国人的 · 德国佣兵 · 德国叙情 · 德国战车 · 德国文化 · 德国精神