德國技術合作公司
đức quốc kĩ thuật hợp tác công ti
Hán Việt: đức quốc kĩ thuật hợp tác công ti · Pinyin: dé guó jì shù hé zuò gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 公 (công) + 司 (ti)