德國有線電視運營商
đức quốc hữu tuyến điện thị vận doanh thương
Hán Việt: đức quốc hữu tuyến điện thị vận doanh thương · Pinyin: dé guó yǒu xiàn diàn shì yùn yíng shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 有 (hữu) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 視 (thị) + 運 (vận) + 營 (doanh) + 商 (thương)