德國石煤股份公司
đức quốc thạch môi cổ phân công ti
Hán Việt: đức quốc thạch môi cổ phân công ti · Pinyin: dé guó shí méi gǔ fèn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 石 (thạch) + 煤 (môi) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 公 (công) + 司 (ti)