德懷特艾森豪威爾

dé huái tè ài sēn háo wēi ěr đức hoài đặc ngải sâm hào uy nhĩ

Hán Việt: đức hoài đặc ngải sâm hào uy nhĩ · Pinyin: dé huái tè ài sēn háo wēi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (hoài) + (đặc) + (ngải) + (sâm) + (hào) + (uy) + (nhĩ)