德拉库拉 dé lā kù lā·đức lạp khố lạp Hán Việt: đức lạp khố lạp · Pinyin: dé lā kù lā Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 拉 (lạp) + 庫 (khố) + 拉 (lạp)Pinyindé lā kù lāHán Việtđức lạp khố lạpTừ loạidanhCấu tạo德 + 拉 + 庫 + 拉 · đức + lạp + khố + lạp nghĩa thành phần: đức + lạp + khố + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 DraculaEngCihui DraculaTần suất từ DraculaĐứcHandedict Dracula (Eig, Lit) Từ liên quan Gần nghĩa库拉索 · 德拉克罗瓦 · 德拉门 · 库拉辛统 · 德拉克马 · 德拉威人 · 德拉威语 · 德拉瓦州