德語能力鑑定測驗
đức ngữ năng lực giám định trắc nghiệm
Hán Việt: đức ngữ năng lực giám định trắc nghiệm · Pinyin: dé yǔ néng lì jiàn dìng cè yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 能 (năng) + 力 (lực) + 鑑 (giám) + 定 (định) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)