徽标

huī biāohuy tiêu

Hán Việt: huy tiêu · Pinyin: huī biāo

Tổng quan

huy hiệu; logo

新华 · Tân Hoa Đại lục

徽记; 标志:少年儿童活动中心的~格外醒目。

Cấu tạo: 徽 (huy) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huy hiệu
  • Tần suất từ biểu trưng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徽记; 标志:少年儿童活动中心的~格外醒目。
  • Kaggle Zh-Vi logo

Eng

  • Cihui emblem; crest; logo
  • Tần suất từ emblem; crest; logo

Đức

  • Handedict Logo, Schriftzug

Từ liên quan

Gần nghĩa

徽剧 · 徽县 · 徽号 · 徽墨 · 徽州 · 徽帜 · 徽章 · 徽菜