徽菜

huī càihuy thái

Hán Việt: huy thái · Pinyin: huī cài

Tổng quan

ẩm thực An Huy

新华 · Tân Hoa Đại lục

安徽风味的菜肴。

Cấu tạo: 徽 (huy) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩm thực Huy
  • Tần suất từ ẩm thực An Huy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安徽风味的菜肴。

Eng

  • Cihui Anhui cuisine
  • Tần suất từ Anhui cuisine

Từ liên quan

Gần nghĩa

徽剧 · 徽县 · 徽号 · 徽墨 · 徽州 · 徽帜 · 徽标 · 徽章