心不負人,面無慚色
Pinyin: xīn bù fù rén,miàn wú cán sè
Tổng quan
Cấu tạo: 心 (tâm) + 不 (bất) + 負 (phụ) + 人 (nhân) + , + 面 (diện) + 無 (vô) + 慚 (tàm) + 色 (sắc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 负:亏欠;惭:羞愧。内心没有对不起人的对方,表情也就会很坦然。
Pinyin: xīn bù fù rén,miàn wú cán sè
Cấu tạo: 心 (tâm) + 不 (bất) + 負 (phụ) + 人 (nhân) + , + 面 (diện) + 無 (vô) + 慚 (tàm) + 色 (sắc)