心力图

tâm lực đồ

Hán Việt: tâm lực đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 力 (lực) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện tâm cơ đồ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mechanocardiogram

Eng

  • Cihui mechanocardiogram

Từ liên quan

Gần nghĩa

心力交瘁 · 心力衰竭 · 力图 · 心力 · 心力计 · 力图发迹 · 心力不足