忙的

mang đích

Hán Việt: mang đích

Tổng quan

đám đông, xúm đông, xúm quanh; làm chật ních, tụ họp thật đông, xúm lại, kéo đến chật ních

Cấu tạo: 忙 (mang) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đông đúc
  • Tần suất từ đám đông, xúm đông, xúm quanh; làm chật ních, tụ họp thật đông, xúm lại, kéo đến chật ních

Từ liên quan

Gần nghĩa

忙乎 · 忙乱 · 忙于 · 忙忙 · 忙活 · 忙然 · 忙着 · 忙碌