快速更換印刷活件
khoái tốc canh hoán ấn xoát hoạt kiện
Hán Việt: khoái tốc canh hoán ấn xoát hoạt kiện · Pinyin: kuài sù gèng huàn yìn shuà huó jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 更 (canh) + 換 (hoán) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 活 (hoạt) + 件 (kiện)