忽布

hū bùhốt bố

Hán Việt: hốt bố · Pinyin: hū bù

Tổng quan

nhảy lóc chóc

Cấu tạo: 忽 (hốt) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa bia
  • Tần suất từ nhảy lóc chóc
  • Biên soạn hop

Eng

  • JMdict hop (Humulus lupulus)
  • JMdict hops
  • Cihui hops
  • Tần suất từ n. <bot.> hop

ja

  • JMdict 忽布(ホップ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史