怒猊抉石,渴驥奔泉
Pinyin: nù ní mèi shí,kě jì bēn quán
Tổng quan
Cấu tạo: 怒 (nộ) + 猊 (nghê) + 抉 (quyết) + 石 (thạch) + , + 渴 (khát) + 驥 (kí) + 奔 (bôn) + 泉 (tuyền)
Pinyin: nù ní mèi shí,kě jì bēn quán
Cấu tạo: 怒 (nộ) + 猊 (nghê) + 抉 (quyết) + 石 (thạch) + , + 渴 (khát) + 驥 (kí) + 奔 (bôn) + 泉 (tuyền)