怒猊抉石,渴驥奔泉
Pinyin: nù ní mèi shí,kě jì bēn quán
Tổng quan
Cấu tạo: 怒 (nộ) + 猊 (nghê) + 抉 (quyết) + 石 (thạch) + , + 渴 (khát) + 驥 (kí) + 奔 (bôn) + 泉 (tuyền)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猊:狻猊,即狮子;抉:踢开;骥:骏马。如愤怒的狮子踢开石头,口渴的骏马奔向泉水。形容书法遒劲奔放。
Pinyin: nù ní mèi shí,kě jì bēn quán
Cấu tạo: 怒 (nộ) + 猊 (nghê) + 抉 (quyết) + 石 (thạch) + , + 渴 (khát) + 驥 (kí) + 奔 (bôn) + 泉 (tuyền)