怕痒 pà yǎng·phạ dưỡng Hán Việt: phạ dưỡng · Pinyin: pà yǎng Tổng quan nhột Cấu tạo: 怕 (phạ) + 癢 (dưỡng)Pinyinpà yǎngHán Việtphạ dưỡngTừ loạitínhCấu tạo怕 + 癢 · phạ + dưỡng nghĩa thành phần: phạ + dưỡng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhộtGoogle Alex v6 sợ nhộtBiên soạn /s.v. be sensitive to being tickledEngCihui to be ticklish Từ liên quan Gần nghĩa怕痒的 · 怕事 · 怕人 · 怕是 · 怕死 · 怕生 · 怕羞 · 痒疹