思想年輕的人永遠年輕
tư tưởng niên khinh đích nhân vĩnh viễn niên khinh
Hán Việt: tư tưởng niên khinh đích nhân vĩnh viễn niên khinh · Pinyin: sī xiǎng nián qīng de rén yǒng yuǎn nián qīng
Tổng quan
Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 年 (niên) + 輕 (khinh) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 永 (vĩnh) + 遠 (viễn) + 年 (niên) + 輕 (khinh)