怠惰

dài duò đãi nọa

Hán Việt: đãi nọa · Pinyin: dài duò

Tổng quan

lười nhác

Cấu tạo: (đãi) + (nọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lười nhác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懈怠懶惰。《紅樓夢》第四五回:「你只監察著我們裡頭有偷安怠惰的,該怎麼樣罰他就是了。」也作「怠墮」、「怠敖」、「怠傲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懒惰。

Eng

  • CC-CEDICT idleness
  • Cihui idleness

ja

  • JMdict lazy|idle|indolent|slothful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

懈怠 · 懒惰

Từ trái nghĩa

勤劳 · 勤勉 · 勤奋 · 勤恳 · 奋勉 · 用功 · 辛勤