急性呼吸窘迫綜合征
cấp tính hô hấp quẫn bách tống hợp chinh
Hán Việt: cấp tính hô hấp quẫn bách tống hợp chinh · Pinyin: jí xìng hū xī jiǒng pò zòng hé zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 急 (cấp) + 性 (tính) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 窘 (quẫn) + 迫 (bách) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 征 (chinh)