恐共

kǒng gòngkhủng cộng

Hán Việt: khủng cộng · Pinyin: kǒng gòng

Tổng quan

sợ Cộng sản

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 共 (cộng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ cộng sản
  • Tần suất từ sợ Cộng sản

Eng

  • Cihui to fear the Communists
  • Tần suất từ to fear the Communists

Từ liên quan

Gần nghĩa

共业 · 共乘 · 共事 · 共产 · 共享 · 共价 · 共作 · 共依