恐同

kǒng tóngkhủng đồng

Hán Việt: khủng đồng · Pinyin: kǒng tóng

Tổng quan

kỳ thị đồng tính

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kì thị đồng tính

Eng

  • Cihui to be homophobic

Từ liên quan

Gần nghĩa

恐同症 · 同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐