恐后无凭

kǒng hòu wú píngkhủng hậu vô bằng

Hán Việt: khủng hậu vô bằng · Pinyin: kǒng hòu wú píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

怕以后没有个凭证。旧时契约文书的套语,常与“立次存照”连用。

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 後 (hậu) + 無 (vô) + 憑 (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怕以后没有个凭证。旧时契约文书的套语,常与“立次存照”连用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无凭无据 · 恐後爭先 · 恐后争先 · 无凭准 · 无凭据 · 無憑准 · 無憑據