恆生中資企業指數
hằng sanh trung tư xí nghiệp chỉ sổ
Hán Việt: hằng sanh trung tư xí nghiệp chỉ sổ · Pinyin: héng shēng zhōng zī qǐ yè zhǐ shù
Tổng quan
Chỉ số Công ty Liên kết Trung Quốc Hang Seng (HSCCI)
Cấu tạo: 恆 (hằng) + 生 (sanh) + 中 (trung) + 資 (tư) + 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Chỉ số Công ty Liên kết Trung Quốc Hang Seng (HSCCI)
Eng
- CC-CEDICT Hang Seng China-Affiliated Corporations Index (HSCCI)
- Cihui Hang Seng China-Affiliated Corporations Index (HSCCI)