恢复名誉

huī fù míng yùkhôi phục danh dự

Hán Việt: khôi phục danh dự · Pinyin: huī fù míng yù

Tổng quan

phục hồi danh dự

Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 名 (danh) + 譽 (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy lại tên tuổi tốt
  • Tần suất từ phục hồi danh dự , lấy lại tên tuổi tốt
  • Biên soạn 恢復名譽 uīfù míngyù v.o. rehabilitate a person's reputation

Eng

  • Cihui to rehabilitate; to regain one's good name
  • Tần suất từ 恢復名譽 uīfù míngyù v.o. rehabilitate a person's reputation

Đức

  • Handedict Rehabilitation

Từ liên quan

Gần nghĩa

名誉扫地 · 名誉博士 · 名誉好的 · 名誉学位 · 恢复体力 · 恢复健康 · 恢复元件 · 恢复党籍