恩人相見,分外眼青

ēn rén xiāng jiàn,fèn wài yǎn qīng

Pinyin: ēn rén xiāng jiàn,fèn wài yǎn qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (nhân) + (tương) + (kiến) + + (phân) + (ngoại) + (nhãn) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分外:格外;眼青:亲热。形容恩人见面,格外亲热。