恩茨河畔法伊英根
ân tì hà bạn pháp y anh căn
Hán Việt: ân tì hà bạn pháp y anh căn · Pinyin: ēn cí hé pàn fǎ yī yīng gēn
Tổng quan
Cấu tạo: 恩 (ân) + 茨 (tì) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 法 (pháp) + 伊 (y) + 英 (anh) + 根 (căn)
Hán Việt: ân tì hà bạn pháp y anh căn · Pinyin: ēn cí hé pàn fǎ yī yīng gēn
Cấu tạo: 恩 (ân) + 茨 (tì) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 法 (pháp) + 伊 (y) + 英 (anh) + 根 (căn)