恩茨河畔法伊英根

ēn cí hé pàn fǎ yī yīng gēn ân tì hà bạn pháp y anh căn

Hán Việt: ân tì hà bạn pháp y anh căn · Pinyin: ēn cí hé pàn fǎ yī yīng gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (tì) + (hà) + (bạn) + (pháp) + (y) + (anh) + (căn)