恰合

qià hékháp hợp

Hán Việt: kháp hợp · Pinyin: qià hé

Tổng quan

vừa khớp với

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.正相符合。

Cấu tạo: 恰 (kháp) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa vặn
  • Biên soạn 恰合 iàhé s.v. 1. fitting exactly 2. coincidental

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.正相符合。

Eng

  • Cihui 恰合 iàhé s.v. 1. fitting exactly 2. coincidental

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众