悍妇

hàn fùhãn phụ

Hán Việt: hãn phụ · Pinyin: hàn fù

Tổng quan

người đàn bà đanh đá; người đàn bà chua ngoa

新华 · Tân Hoa Đại lục

凶悍蛮横的妇女。

Cấu tạo: 悍 (hãn) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ lắm điều, lăng loàn, thích đánh nhau, hay gây gổ, người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà hay gây gổ; người đàn bà lăng loàn, (từ cổ,nghĩa cổ) đàn bà (có) tướng nam Xanthippe người vợ lăng loàn; người đàn bà chua ngoa
  • Biên soạn shrewish woman M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶悍蛮横的妇女。
  • Kaggle Zh-Vi hellcat

Eng

  • JMdict bad-tempered woman
  • JMdict shrew
  • JMdict vixen
  • JMdict virago
  • Cihui violent woman; shrew
  • Tần suất từ n. shrewish woman M:ge/¹míng

ja

  • JMdict 悍婦(かんぷ)

other

  • Nguồn khác Người đàn bà, người vợ dữ dằn

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科