悍戆

hãn tráng

Hán Việt: hãn tráng

Tổng quan

Cấu tạo: 悍 (hãn) + 戇 (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hung dữ đơn giản
  • Biên soạn v.p. fierce and simple-minded

Eng

  • Cihui 悍戇 ànzhuàng v.p. fierce and simple-minded
  • Tần suất từ v.p. fierce and simple-minded

Từ liên quan

Gần nghĩa

悍勇 · 悍匪 · 悍夫 · 悍妇 · 悍婦 · 悍將 · 悍梗 · 悍然