悍马

hàn mǎhãn mã

Hán Việt: hãn mã · Pinyin: hàn mǎ

Tổng quan

Hummer (thương hiệu xe)

Cấu tạo: 悍 (hãn) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hummer
  • VietPhrases Hãn Mã

Eng

  • JMdict unruly horse
  • JMdict unmanageable horse
  • JMdict unbroken horse
  • Cihui Hummer (vehicle brand)

Đức

  • Handedict Hummer (Automarke)

ja

  • JMdict 悍馬(かんば)

Từ liên quan

Gần nghĩa

悍勇 · 悍匪 · 悍夫 · 悍妇 · 悍婦 · 悍將 · 悍梗 · 悍然