悠哉

yōu zāidu tai

Hán Việt: du tai · Pinyin: yōu zāi

Tổng quan

xem 悠哉悠哉[yōu zāi yōu zāi]

新华 · Tân Hoa Đại lục

悠閒自在的樣子。如:「他悠哉地在公園中閒逛,享受冬天溫暖的陽光。」

Cấu tạo: 悠 (du) + 哉 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhàn nhã
  • VietPhrases thảnh thơi
  • Tần suất từ xem 悠哉悠哉[yōu zāi yōu zāi]; thảnh thơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悠閒自在的樣子。如:「他悠哉地在公園中閒逛,享受冬天溫暖的陽光。」

Eng

  • Cihui see 悠哉悠哉
  • Tần suất từ see 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

悠哉游哉 · 悠哉悠哉 · 悠久 · 悠忽 · 悠悠 · 悠扬 · 悠揚 · 悠游