懸羊擊鼓,餓馬提鈴

xuán yáng jī gǔ,è mǎ tí líng

Pinyin: xuán yáng jī gǔ,è mǎ tí líng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (dương) + (kích) + (cổ) + + (ngạ) + (mã) + (đề) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬:吊挂。把羊吊起来,使羊脚乱动击鼓;把铃吊在饿马的蹄子上发出声音。古代作战时使用空营诱惑敌人