悭悋

qiān lìn

Pinyin: qiān lìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"悭吝"。

Cấu tạo: 慳 (khan) + 悋

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"悭吝"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悭俭 · 悭吝 · 慳心 · 慳結 · 慳貪 · 慳法七報 · 悋惜 · 悭力